Âm Hán: Nhị Nghĩa: Hai
| Cách viết |
|
| Cách đọc | Ví dụ |
| ふた(つ) | 二つ(ふたつ) Hai cái |
| ニ | 二(に) Số hai |
| Cách viết |
|
| Cách đọc | Ví dụ |
| ふた(つ) | 二つ(ふたつ) Hai cái |
| ニ | 二(に) Số hai |