Âm hán: Thổ
Nghĩa: Đất
| Cách viết |
|
| Cách đọc | Ví dụ |
| つち | 土(つち)
đất |
| ド | 土曜日(どようび)
Thứ bảy |
| Cách viết |
|
| Cách đọc | Ví dụ |
| つち | 土(つち)
đất |
| ド | 土曜日(どようび)
Thứ bảy |