Tổng hợp từ vựng về các bộ phận cơ thể bằng tiếng Nhật kèm phiên âm Romaji và nghĩa tiếng Việt giúp nâng cao vốn từ và phát âm chuẩn cho người học trong giao tiếp hàng ngày.
Mã quảng cáo 1
日本語
Romaji
ベトナム語
頭 (あたま)
Atama
Đầu
鼻 (はな)
Hana
Mũi
歯 (は)
Ha
Răng
のど
Nodo
Họng
おなか
Onaka
Bụng
手 (て)
Te
Tay
指 (ゆび)
Yubi
Ngón tay
足 (あし)
Ashi
Chân
目 (め)
Me
Mắt
耳 (みみ)
Mimi
Tai
口 (くち)
Kuchi
Miệng
胸 (むね)
Mune
Ngực
腕 (うで)
Ude
Cánh tay
へそ
Heso
Rốn
爪 (つめ)
Tsume
Móng tay
ひざ
Hiza
Đầu gối
日本語
Romaji
ベトナム語
首 (くび)
Kubi
Cổ
腰 (こし)
Koshi
Hông
お尻 (おしり)
Oshiri
Mông
足首 (あしくび)
Ashikubi
Cổ chân
踵 (かかと)
Kakato
Gót chân
肩 (かた)
Kata
Vai
背中 (せなか)
Senaka
Lưng
肘 (ひじ)
Hiji
Khuỷu tay
手首 (てくび)
Tekubi
Cổ tay
脹脛 (ふくらはぎ)
Fukurahagi
Bắp chân
日本語
Romaji
ベトナム語
髪 (かみ)
Kami
Tóc
額 (ひたい)
Hitai
Trán
頬 (ほお)
Hoo
Má
顎 (あご)
Ago
Cằm
頭 (あたま)
Atama
Đầu
眉(まゆ)
Mayu
Lông mày
睫毛 (まつげ)
Matsuge
Lông mi
舌 (した)
Shita
Lưỡi
Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo