~たことがある
Cách kết hợp:
動詞タ形
Ý nghĩa:
過去の経験
kinh nghiệm quá khứ
Ví dụ:
1. わたしは高校生のとき、1年間アメリカで勉強したことがあります。
Khi còn học cấp 3, tôi đã từng học ở Mỹ 1 năm.
2. 「富士山に登ったことがありますか」
“Bạn đã từng leo núi Phú Sĩ chưa?”
「近くまで行ったことはありますが、登ったことはありません」
“Tôi đã từng đi đến gần đó, nhưng chưa từng leo lên.”
3. 「この歌を知っていますか」「はい、前に一度聞いたことがあります」
“Bạn có biết bài hát này không?” “Vâng, trước đây tôi đã từng nghe một lần.”
4. わたしはまだ一度も雪を見たことがありません。
Tôi vẫn chưa từng thấy tuyết dù chỉ một lần.