子どもが深夜2時に熱を出した場合、最初に電話するのはどこですか。
1 健康増進課
2 かすみ市休日夜間急患センター
3 休日夜間診療所
4 子ども急患電話相談
この案内についてもっと知りたいとき、どうするか。
1 市役所健康増進課に電話する。
2 子ども急患電話相談に電話する
3 「かすみ市医療なび」のサイトを見る。
4 近くの医療機関を探す。
| Hiragana | Hán tự | Loại | Âm Hán | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| きゅうかん | 急患 | n | CẤP HOẠN | bệnh cấp tính, cấp cứu. |
| しょち | 処置 | n | XỬ TRỊ | điều trị. |
| じゅしん | 受診 | n | THỤ CHẨN | khám bệnh. |
| ~よく | ~翌 | n | DỤC | (giờ, ngày, năm) tiếp theo. |
| しょき | 初期 | n | SƠ KỲ | ban đầu, giai đoạn đầu. |
| きゅうきゅう | 救急 | n | CẤP CỨU | sơ cứu, cấp cứu. |
| けいしょう | 軽症 | n | KHINH CHỨNG | bệnh nhẹ. |
| はつねつ | 発熱 | n,v | PHÁT NHIỆT | phát nhiệt, phát sốt. |
| しんさつ | 診察 | n,v | CHẨN SOÁT | khám bệnh. |
| にじ | 二次 | n | NHỊ THỨ | phụ, thứ hai, thứ yếu, cấp 2. |
| いりょうきかん | 医療機関 | n | Y LIỆU CƠ QUAN | viện y học, trung tâm y tế. |
| やかん | 夜間 | n | DẠ GIAN | buổi tối. |
| しんりょう | 診療 | n, v | CHẨN LIỆU | khám chữa bệnh, chẩn đoán. |
| しんや | 深夜 | n | THÂM DẠ | đêm khuya. |
| ちゅうとうしょう | 中等症 | n | TRUNG ĐẲNG CHỨNG | bệnh trung bình. |
| じゅうしょう | 重症 | n | TRỌNG CHỨNG | bệnh nặng. |
| けんさ | 検査 | n, v | KIỂM TRA | xét nghiệm, kiểm tra. |
| しんだん | 診断 | n, v | CHẨN ĐOÁN | chẩn đoán. |
| たいおう | 対応 | n, v | ĐỐI ỨNG | đối ứng , phản ứng, ứng phó. |
| みる | 診る | v | CHẨN | kiểm tra, khám. |
| とうばん | 当番 | n, v | ĐƯƠNG PHIÊN | thực thi nhiệm vụ, lượt làm việc. |
| しやくしょ | 市役所 | n | THỊ DỊCH SỞ | cơ quan hành chính thành phố. |
| ぞうしん | 増進 | n, v | TĂNG TIẾN | tăng tiến, nâng cao. |
► (Vない)なければならない: phải ~
►(N) によって: tùy vào, ứng với, nguyên nhân, phương thức, do
►(N) について: về, liên quan đến… ~
♦ Theo bài, nơi có thể gọi điện vào đêm khuya là 「かすみ市休日夜間急患センター」(Trung tâm y tế ban đêm thành phố Kasumi) và「子ども急患電話相談」(Điện thoại khẩn cấp tư vấn về trẻ em)
♦ 「最初」=「まず」→ Nơi đầu tiên có thể gọi đến chỉ có thể là 「子ども急患電話相談」(Điện thoại khẩn cấp tư vấn về trẻ em)
♦ 「詳しくは」=「もっと知りたい」
♦ Căn cứ vào câu「詳しくは市役所健康増進課(TEL1687-1292)へ」[Để biết thêm chi tiết, xin vui lòng liên hệ Phòng hành chính thành phố – Khoa tăng cường sức khỏe (ĐT 1687-1292)]





