| Hán Tự | Âm Hán | Từ Vựng |
|---|---|---|
| 着ます | TRƯỚC | きます |
| [眼鏡を~] | NHÃN KÍNH | かけます [めがねを~] |
| 生まれます | SINH | うまれます |
| 帽子 | MẠO TỬ | ぼうし |
| 眼鏡 | NHÃN KÍNH | めがね |
| お弁当 | BIỆN ĐƯƠNG | [お]べんとう |
| 都合 | ĐÔ HỢP | つごう |
Từ vựng
Ngữ pháp
Luyện đọc
Hội thoại
Luyện nghe
Bài tập
Hán tự
Luyện Kanji
Đọc hiểu
Kiểm tra
Tham khảo
Nâng cao