聞いてください。質問の答えが正しければ〇、間違っていれば✕を書いてください。
Hãy lắng nghe. Nếu câu trả lời cho câu hỏi là đúng thì điền O, nếu không đúng thì điền X.
1)★ 男の人は女の人に何と言いましたか。
Người đàn ông đã nói gì với người phụ nữ?
A(男): 森先生はいらっさいますか。
Có thầy Mori không ạ?
B(女): いいえ、授業中ですが。
Không, thầy đang dạy...
A: 何時ごろ終わりますか。
Khoảng mấy giờ thì kết thúc vậy?
B: 2時には終わりますが。
Kết thúc vào lúc 2 giờ.
A: あのう、こちらで待たせてもらえないでしょうか。
Vậy, tôi có thể chờ ở đây được chứ?
B: ええ、どうぞ。
Vâng, xin mời.
★ 男の人は女の人に何と言いましたか。
Người đàn ông đã nói gì với người phụ nữ?
☆ 男の人は女の人に授業が終わるまで待つように言いました。(✕)
Người đàn ông đã nói với người phụ nữ là hãy chờ đến khi tiết học kết thúc.
2)★ 社長はどうして社員と同じ部屋で仕事をするのですか。
Giám đốc tại sao lại làm việc ở cùng căn phòng với nhân viên vậy?
A(女): 皆さん、こんにちは。「社長にインタビュー」の時間です。今日はコンピューターソフトを作っているIMCの社長にお聞きします。
社長は仕事のやり方について、ポリシーを持っていらっしゃると伺いましたが。
Mọi người, xin chào. Bây giờ là thời gian "Phỏng vấn giám đốc". Hôm nay tôi sẽ hỏi giám đốc công ty IMC, công ty chế tác phần phềm máy tính.
Giám đốc, tôi nghe nói rằng anh có phương châm của mình về cách làm việc...
B(男): いいえ。わたしは社員に、わたしの仕事のやり方を実際に見てほしいと思っています。ですから、社員と同じ部屋で仕事をすることにしています。
À không. Tôi nghĩ rằng tôi muốn cho nhân viên xem thực tế cách làm việc của tôi. Vì thế mà tôi quyết định làm việc cùng căn phòng với nhân viên.
A: じゃ、この会社には社長室がないんですか。
Vậy, công ty này không có phòng giám đốc ạ?
B: ええ。パソコンがあれば、どこでも仕事はできますから。
Vâng. Bởi vì nếu có máy tính thì có thể làm việc ở bất cứ nơi đâu.
★ 社長はどうして社員と同じ部屋で仕事をするのですか。
Tại sao giám đốc lại làm việc cùng căn phòng với nhân viên?
☆ 社員の仕事のやり方を見るためです。(✕)
Để xem cách làm việc của nhân viên.
3)★ 先生はどう思っていますか。
Giáo viên nghĩ thế nào?
A(女): 先生、今、どこの大学でも学生の数が減っているようですね。
Thầy ơi, bây giờ, dường như trường đại học nào số lượng sinh viên cũng giảm đi nhỉ.
B(男): ええ。日本はこれからも子供の数は増えそうもありませんから、大学は学生を集めるためにはどうすればいいか、いろいろ考えています。
Đúng rồi. Vì Nhật Bản từ giờ trở đi số trẻ em có vẻ sẽ không tăng nữa, nên tôi đang nghĩ nhiều phương pháp mà các trường đại học nên làm để thu hút sinh viên.
A: 何かいい方法がありますか。
Thầy có phương pháp gì tốt ạ?
B: そうですねえ。例えば、どこにいても、インターネットで授業が受けられるようにするのも、一つの方法だと思います。
Ừhm... Ví dụ, dù ở đâu đi nữa thì cũng đều có thể tham gia lớp học qua Internet, tôi nghĩ đó là một phương pháp.
★ 先生はどう思っていますか。
Thầy giáo nghĩ thế nào?
☆ これから学生の数は増えないので、学生を集めるために家で授業が受けられるようにするのもいいと思っています。(〇)
Thầy giáo nghĩ từ bây giờ, vì số lượng sinh viên không tăng, nên để thu hút sinh viên thì có thể tham gia những tiết học tại nhà thì cũng tốt.