食べることができるのに、食べ物をすてることがあります。
Có lúc vứt bỏ những đồ ăn cho dù vẫn còn ăn được.
たとえば、店で売れなかった場合や、家庭で、たくさん料理を作って少ししか食べられなかったり、食べるのを忘れてしまったりする場合です。
Ví dụ như những trường hợp, ở các cửa hàng không bán được, hay ở các gia đình làm nhiều đồ ăn nhưng chỉ ăn được một chút, hay quên việc dùng bữa.
これは「食品ロス」と呼ばれ、問題になっているそうです。
Đây được gọi là "Lãng phí đồ ăn", và nó đang trở thành một vấn đề.
この問題をなくすためには、どうすればいいでしょうか。
Để giải quyết vấn đề này, thì nên làm thế nào nhỉ?
店には、食べ物をたくさんおかないほうがいいです。
Ở các cửa hàng thì không nên để nhiều đồ ăn.
売れないで残ってしまうものを少なくしましょう。
Làm giảm thiểu việc còn thừa những đồ ăn bởi không bán được.
家庭では、食べ物を買いすぎたり、料理をたくさん作りすぎたりしないことが大切です。
Ở các gia đình, điều quan trọng là không mua quá nhiều đồ ăn và không làm quá nhiều món ăn.
問1:
この文章で、言いたいことは何ですか。
Điều tác giả muốn nói ở đoạn văn này là gì?
「食品ロス」が問題になっているのは、ほんとうですか。
Vấn đề "Lãng phí đồ ăn" có phải là sự thật không?
店でも家庭でも、「食品ロス」を少なくしましょう。
Cùng giảm thiểu "Lãng phí đồ ăn" cho dù ở nhà hay ở quán ăn.
店でも家庭でも、「食品ロス」が増えています。
"Lãng phí đồ ăn" đang tăng lên cho dù ở nhà hay ở quán ăn.
「食品ロス」を少なくすることは、とても難しいです。
Việc làm giảm thiểu "Lãng phí đồ ăn" là rất khó khăn.