Từ Vựng
| Mục Từ | Nghĩa |
|---|---|
| 様子・状態 | Tình trạng, trạng thái |
| 基本的な知識 | kiến thức cơ bản |
| 重要な資料 | tài liệu quan trọng |
| 正確な情報 | thông tin chính xác |
| 完全なデータ | dữ liệu toàn bộ |
| さまざまな料理 | nhiều loại món ăn |
| 豊かな自然 | thiên nhiên phong phú |
| 貧しい家庭 | nhà nghèo |
| 親しい関係 | quan hệ thân thiết |
| 詳し地図 | bản đồ chi tiết |
| あいまいな返事 | trả lời ỡm ờ, lập lờ |
| 激しい雨 | mưa lớn |
| 夢中で読む | đọc say sưa |
| 高価な品物 | đồ đắt tiền |
| 無駄な努力 | nỗ lực lãng phí |
| 国際的な会議 | họp quốc tế |
| 可能な計画 | kế hoạch khả thi |
| 不可能な | không khả thi |
| 形 | Hình dạng |
| 平らな場所 | nơi bằng phẳng |
| 険しい山道 | đường núi hiểm trở |
| 鋭いナイフ | dao sắc |
| 判断・評価 | Phán đoán |
| 当然の結果 | kết quả đương nhiên |
| 当たり前 | đương nhiên |
| 意外な方法 | phương phát ít ngờ tới |
| くだらない本 | cuốn sách nhảm nhí |
| つまらない話 | câu chuyện nhạt nhẽo, chán |
| あやしい男 | người đàn ông khả nghi |
| ぜいたくな生活 | cuộc sống xa hoa, xa xỉ |
| 満足な結果 | kết quả mãn nguyện |
| 不満な | bất mãn |
| 気持ち | Tâm trạng, cảm xúc |
| 不安な日々 | những ngày bất an |
| 恐ろしい事件 | vụ án đáng sợ |
| うらやまし | ghen tị |
| 負けて悔しい | uất ức vì thua |
| 胸が苦しい | đau lòng |
| 不思議な出来事 | sự việc kì lạ |
| 幸せな家庭 | gia đình hạnh phúc |
| なつかしい場所 | nơi hoài nhớ,nơi thân thương khi xưa |
| 興味深い話 | câu chuyện thú vị |
| 退屈な話 | câu chuyện tẻ nhạt |
| 面倒な仕事 | công việc phiền phức |
| 感覚 | Cảm giác |
| 背中がかゆい | lưng ngứa |
| 息が臭い | hơi thở hôi |
| 光がまぶしい | ánh sáng chói mắt |
| 蒸し暑い夜 | buổi tối oi ả |
| 楽な仕事 | công việc nhẹ nhàng |
Luyện Tập
例文
① 森さん、ギターをやるんですか⁉ 音楽にはあまり興味がないと思っていたから意外です。
② そんなあいまいな言い方はしないで、はっきり言ってください。
③ 「この映画はどう?」「だめ、だめ。あまりにくだらなくて、途中で見るの、やめたよ」
④ 子供の頃は夢中になってボールを追いかけていました。
⑤ えっ、そんなことを言ったんですか。彼女が怒るのも当然ですよ。
ドリル
1)
① この前の試合では、1点差で負けて、( )、思いをした。
② 寝る前に怖い映画を見たせいで、( )夢を見てしまった。
➂ あの山の頂上に行くには、( )道を登らなければならない。
➃ ちょっと待って。食べすぎて、お腹が( )。
| a.あやしい b.苦しい c.悔しい d.恐ろしい e.険しい |
2)
① ( )な書類をなくしてしまい、部長にひどく怒られた。
② 1時間に1本しかないのに、バスに乗り遅れて、時間を( )にしてしまった。
③ 明日、出席する人の( )な人数を教えてください。
④ ( )な物は買ってあげられないけど、何かプレゼントしたい。
| a.正確 b.重要 c.無駄 d.高価 e.可能 |