I. 質問に答えられるように、ノートを取りながら、聞いてください。
1. 話している人は、ひとりで生活していた時代、ときどきどんなことを思いましたか。
2.「家庭料理」というかんばんの店の料理はどうでしたか。
3.「家庭料理」という言葉から運想するのは何だと言っていますか。
4. これからどんな料理を作ると言っていますか。
1. 話している人は、ひとりで生活していた時代、ときどきどんなことを思いましたか。
Người kể chuyện khi sống một mình đôi khi nghĩ đến điều gì?
2.「家庭料理」というかんばんの店の料理はどうでしたか。
Những món ăn ở cửa hàng có biển hiệu "Món ăn gia đình" là những món ăn thế nào?
3.「家庭料理」という言葉から運想するのは何だと言っていますか。
Người kể chuyện nói điều mà anh ta liên tưởng từ "Món ăn gia đình" là gì?
4. これからどんな料理を作ると言っていますか。
Người kể chuyện nói bây giờ sẽ nấu món gì?
II. ノートを見ながら、書いてください。
1.ひとりで生活をしていた時代
◆なかなか_________ので、よく外で食事をした。
◆毎日_________ので、家庭の味を思い出すことがあった。
2.「家庭料理」の店
◆店は入ってみたら、__________が並んでいた。
◆うれしくなって、______________。
◆食べてみると、________________。
3.「家庭料理」について
◆__________姿や、_______ことを連想した。
◆料理の味は___________と思った。
◆そのときの経験が__________になった。
4.これから作る料理
◆一緒に作りたいのは、__________料理だ。
◆食べてくれる人が、____________、そんな「家庭料理」をこれから作る。
1.ひとりで生活をしていた時代
◆なかなか自分で作る時間がなかったので、よく外で食事をした。
◆毎日同じような物ばかり食べていたので、家庭の味を思い出すことがあった。
2.「家庭料理」の店
◆店は入ってみたら、母の作るような懐かしい料理が並んでいた。
◆うれしくなって、声を出しそうになった。
◆食べてみると、思っていたような味はしないし、おいしくもなかった。
3.「家庭料理」について
◆いっしょうけんめい料理を作る母の姿姿や、家族みんなで楽しく食べたときのことを連想した。
◆料理の味は思い出の味だと思った。
◆そのときの経験が今の仕事をしようと思ったきっかけになった。
4.これから作る料理
◆一緒に作りたいのは、思い出の味がする料理だ。
◆食べてくれる人が、おいしい物を食べさせてやろうとする母の姿や、懐かしい家族との食事風景を思い出す、そんな「家庭料理」をこれから作る。
1.ひとりで生活をしていた時代
Thời đại sống một mình
◆なかなか自分で作る時間がなかったので、よく外で食事をした。
Vì không có thời gian tự nấu ăn nên thường đi ăn ngoài.
◆毎日同じような物ばかり食べていたので、家庭の味を思い出すことがあった。
Vì ngày nào cũng ăn những món giống nhau nên đôi lúc nhớ về hương vị gia đình.
2.「家庭料理」の店
Cửa hàng "Món ăn gia đình"
◆店は入ってみたら、母の作るような懐かしい料理が並んでいた。
Cửa hàng khi vào thử thì nhìn thấy những món ăn hoài niệm giống như mẹ nấu được bày biện.
◆うれしくなって、声を出しそうになった。
Vui đến nổi suýt hét lên.
◆食べてみると、思っていたような味はしないし、おいしくもなかった。
Khi ăn thử, hương vị không giống như bản thân nghĩ và không ngon.
3.「家庭料理」について
Về "Món ăn gia đình"
◆いっしょうけんめい料理を作る母の姿や、家族みんなで楽しく食べたときのことを連想した。
Nhớ về hình dáng mẹ tần tảo nấu ăn và cùng gia đình ăn uống vui vẻ.
◆料理の味は思い出の味だと思った。
Người kể chuyện đã nghĩ hương vị của món ăn là hương vị của kỉ niệm.
◆そのときの経験が今の仕事をしようと思ったきっかけになった。
Trải nghiệm lúc đó là nguyên do bản thân cố gắng công việc bây giờ.
4.これから作る料理
Món ăn bây giờ sẽ nấu
◆一緒に作りたいのは、思い出の味がする料理だ。
Món ăn muốn nấu cùng mọi người là món mang hương vị của kỉ niệm.
◆食べてくれる人が、おいしい物を食べさせてやろうとする母の姿や、懐かしい家族との食事風景を思い出す、そんな「家庭料理」をこれから作る。
Một món ăn khiến cho người thưởng thức bất chợt nhớ đến hình ảnh mẹ đang tần tảo nấu những món ăn ngon và khung cảnh bữa ăn với gia đình đầy hoài niệm. Bây giờ sẽ nấu món ăn gia đình như vậy.