
男の人と女の人が話しています。男の人は、机をどのように並べますか。
--------------------------------------
Ⓜ:机はどのように並べましょうか。
Ⓕ:縦に3つ、横に4つ、並べてください。
Ⓜ:はい。
Ⓕ:あ、このクラスは13人ですから、もう1つ、窓側に足しましょう。
Ⓜ:はい、わかりました。
--------------------------------------
男の人は、机をどのように並べますか。
男の人と女の人が話しています。男の人は、机をどのように並べますか。
Người đàn ông và người phụ nữ đang nói chuyện. Người đàn ông, sắp xếp bàn như thế nào?
--------------------------------------
Ⓜ:机はどのように並べましょうか。
Sắp xếp bàn như thế nào vậy nhỉ?
Ⓕ:縦に3つ、横に4つ、並べてください。
Hãy xếp 3 hàng dọc và 4 hàng ngang.
Ⓜ:はい。
Vâng ạ.
Ⓕ:あ、このクラスは13人ですから、もう1つ、窓側に足しましょう。
À, lớp học này có 13 người nên còn 1 bàn thêm vào bên cạnh cửa sổ nhé.
Ⓜ:はい、わかりました。
Vâng, tôi hiểu rồi.
--------------------------------------
男の人は、机をどのように並べますか。
Người đàn ông, sắp xếp bàn như thế nào?