Từ Vựng + Ngữ Pháp
Từ Vựng
| Mục Từ | Nghĩa |
|---|---|
| 天気 | thời tiết |
| 外 | bên ngoài |
| さむい | lạnh |
| とても | rất, lắm |
| 言います | nói |
Ngữ Pháp
A+N
▶ 「いい」trong「いい天気」là tính từ đuôi I, ngay sau nó là N. Ở cuối câu, nó đứng ngay trước「です」.
1. さむいへや
Phòng lạnh
2. 広い 大学
Trường đại học rộng
Aくない
▶ Dạng phủ định của tính từ đuôi I là「~くない」.
1. きょうは さむくないです。
Hôm nay trời không lạnh.
2. わたしのへやは 広くないです。
Phòng tôi không rộng.
▶ Tuy nhiên trong trường hợp tính từ「いい」, thì 「よ」 thay thế 「い」và sẽ thành「よくない」.
1. この店は よくないです。
Cửa hàng này không tốt.
N+も
▶ 「も」trong「へやの外も」là trợ từ mang ý nghĩa là "tương tự như cái khác".
1. この公園も 広いです。
Công viên này cũng rộng.
2. わたしも 大学の 学生です。
Tôi cũng là sinh viên đại học.
~と 言います
Nói là ~▶ Là cách nói để thể hiện nội dung cụ thể của câu chuyện. Để câu vào khung「」và gắng trợ「と」từ ở phía sau (cách trích dẫn).
1. きのう、田中さんに「ありがとう。」と言いました。
Hôm qua tôi nói "cảm ơn bạn." với bạn Tanaka.
2. 店の 人に「水を ください。」と言いました。
Đã nói với nhân viên "Cho tôi xin nước uống".
~を ください
▶ 「ください」trong「~をください」là thể hiện mệnh lệnh của động từ「ください」. Hãy ghi nhớ trong mẫu câu.
文+ね
▶ Trợ từ「ね」cuối câu được sử dụng khi người nói muốn nêu ra cảm xúc hoặc ý kiến của mình và yêu câu sự đồng ý của người nghe.
1. この 教室は 広いですね。
Phòng học này rộng nhỉ.