Từ Vựng + Ngữ Pháp
Từ Vựng
| Mục Từ | Nghĩa |
|---|---|
| アパート | chung cư |
| どこ | đâu |
| かんたん(な) | đơn giản |
| ちず | bản đồ |
| かきます | vẽ |
Ngữ Pháp
Vて V
▶ Trong trường hợp nói về những hành động diễn ra liên tục như 「書いて 送って」 thì động từ chỉ hành động diễn ra trước sẽ được chuyển sang thể「~て」.
1. 公園に 行って あの子を さがしてください。
Bạn đã ra công viên và tìm nó.
2. 日本に 来て 大学に 入学しました。
Tôi đã sang Nhật rồi vào đại học.
3. 大学に 歩いていきます。
Tôi đi bộ đến trường đại học.
4. きのうは 電車に のって いきました。
Hôm qua tôi đã lên tàu điện đi.
Vてください
▶ Là cách nhờ vả, yêu cầu cơ bản. Thêm「ください」sau thể「て」của động từ.
1. あした 大学に 来てください。
Hãy đến trường đại học vào ngày mai.
2. ゆうがた、電話を してください。
Hãy gọi điện cho tôi vào buổi chiều.
どこ
▶ Là câu hỏi nơi chốn. Và 「どこ」là đại từ biểu thị nghi vấn. Dùng「ここ」 khi chỉ nơi gần với người nói, dùng「そこ」 khi chỉ nơi gần với người nghe và dùng「あそこ」 khi chỉ nơi xa với cả người nói và người nghe.
1. ここは びじゅつかんです。
Đây là bảo tàng mỹ thuật.
2. そこは 駅に 近いです。
Chỗ ấy gần nhà ga.
3. あそこに 市のとしょかんが あります。
Ở đằng kia có thư viện của thành phố.
4. どこで しょくじを しましたか。
Bạn đã ăn ở đâu?