Từ Vựng + Ngữ Pháp
Từ Vựng
| Mục Từ | Nghĩa |
|---|---|
| 毎週 | hàng tuần |
| 土よう日 | thứ 7 |
| 午前 | buổi sáng |
| クラス | lớp học |
| 午後 | buổi chiều |
| どちら | đằng nào |
Ngữ Pháp
Nと N
▶ Dùng trợ từ「と」khi nối 2 danh từ hoặc đại từ.
1. わたしと 田中さんが 行きます。
Tôi và bạn Tanaka sẽ đi.
2. 本と ノートを 買いました。
Đã mua sách và vở.
▶ Không thể sử dụng trợ từ「と」để nối các động từ hoặc tính từ với nhau. Sẽ không nói là「食べると話す」「広いてときれい」 mà phải dùng mẫu câu khác như「食べたり 話したり(vừa ăn vừa nói)」「広くて きれい(Rộng và đẹp)」.
どちら
Đằng nào▶ Là câu hỏi lựa chọn. Và là một trong các dạng「あそあど」. Dùng「こちら」khi chỉ đồ vật ở gần người nói, dùng「そちら」khi chỉ đồ vật ở gần người nghe, dùng「あちら」khi chỉ đồ vật ở xa, và sẽ sử dụng「どちら」khi đặt câu hỏi.
1. こちらは 新しい じしょでし。
Đây là từ điển mới.
2. そちらは 田中さんの カバンです。
Đấy là túi của bạn Tanaka.
3. あちらは でぐちです。
Đằng kia là lối ra.
疑問詞~が いいですか
Từ nghi vấn + ~がいいですか▶ Là câu hỏi yêu cầu người nghe phải lựa chọn. Ngoài「いいですか(có thích không?)」thì「ほしいですか(Có muốn không?)」 cũng được sử dụng, tuy nhiên「いいですか」 là cách nói cơ bản nhất. Trong dạng câu hỏi này thì trợ từ đặt sau đối tượng lựa chọn sẽ là 「が」, không sử dụng 「は」.
1. どちらの じしょが いいですか。
Bạn thích từ điển nào.
2. どんな りょうりが いいですか。
Thích ăn món ăn như thế nào.
▶ 「どちら」 được sử dụng khi đưa ra yêu cầu chọn một trong hai lựa chọn.