Từ Vựng + Ngữ Pháp
Từ Vựng
| Mục Từ | Nghĩa |
|---|---|
| せいかつ | cuộc sống |
| どう | thế nào |
| もう | đã, rồi |
| なれます | quen |
Ngữ Pháp
どう
Thế nào▶ 「どう」mô tả cau hỏi liên quan đến tình trạng hoặc phương pháp.「どう」cũng thuộc về hệ thống và có dạng「こう」「そう」và「ああ」.
1. A さくらさんの なまえは どうかきますか。
Tên của bạn Sakura viết như thế nào?
B こう かきます。ぜんぶ ひらがなです。
Viết như thế này. Viết bằng chứ mền hết.
A あ、そう かきますか。わかりました。
A, Viết như thế à. Tôi hiểu rồi.
2. あの 時は ああ 言いましたが、ほんとうは おいしくなかったです。
Lúc đó tôi đã nói như thế, nhưng thực tế thì không ngon.
もう
Đã▶ 「もう」biểu thị ý "Đã đến một trạng thái nào đó" hoặc "Một hành động nào đó đã được hoàn thành".
1. もう なつですね。
Đã đến mùa hè rồi nhỉ.
2. しゅくだいはもうやりましたか。
Bạn đã làm xong bài tập chưa.
Vました [現在の状態]
Trạng thái hiện tại.▶ Theo cơ bản thì「Vました」 được sử dụng khi nói đến việc trong quá khứ như「きのう、早くねました(Hôm qua tôi đã đi ngủ sớm.)」 , tuy nhiên cũng có lúc sử dụng cho trạng thái hiện tại. Nó biểu thị việc đã đến trạng thái nào đó và hiện giờ vẫn thế.
1. (せつめいを 聞いて)はい、わかりました。
(Khi được nghe giải thích) Vâng, tôi hiểu rồi.
2. つかれましたか。じゃ、やすんで ください。
Bạn đã mệt rồi à. Thế thì hãy nghỉ ngơi đi.