Từ Vựng + Ngữ Pháp
Từ Vựng
| Mục Từ | Nghĩa |
|---|---|
| 駅 | nhà ga |
| 会社 | công ty |
| 歩いて | đi bộ |
| とちゅう | giữa chừng |
| 小学校 | trường tiểu học |
Ngữ Pháp
~から ~まで
Từ ~ đến ~▶ 「から」trong「駅から」chỉ nơi xuất phát, còn「まで」chỉ nơi đến.
1. アパートから 大学まで 歩いて 30分ぐらいです。
Đi bộ từ chung cư đến trường đại học mất khoảng 30 phút.
2. 駅から 会社まで 5分ぐらい 歩きます。
Đi bộ khoảng 5 phút từ nhà ga đến công ty.
3. 朝 9時から 夕方 5時まで 会社でしごとを しています。
Tôi làm việc ở công ty từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
4. 夜 8時から 10時まで テレビを 見ます。
Tôi xem tivi từ 8 giờ tối đến10 giờ tối.
~ぐらい
Khoảng ~▶ 「ぐらい」biểu thị "số lượng theo ước lượng". Khi nói về thời gian, chính xác thì phải nói「10分ぐらいかかります(mất khoảng 10 phút)」, nhưng trong hội thoại bình thường không dùng「かかる」mà thường sử dụng「です」.
1. アパートから 大学まで 歩いて 30分ぐらいです。
Đi bộ từ chung cư đến trường đại học mất khoảng 30 phút.
2. 駅は 近くです。ここから 5分ぐらいです。
Nhà ga ở gần đây. Đi từ đây mất khoảng 5 phút.
▶ Ngoài thời gian, cũng có thể dùng cách nói này cho chi phí.
1. 東京から 大坂まで しんかんせんで 1万円ぐらいです。
Đi tàu cao tốc shinkansen từ Tokyo đến Osaka mất khoảng 10.000 yên.
~や~
~ và ~▶ 「と」trong「公園と小学校」chỉ biểu thị 2 việc, sự vật nhất định, còn「や」trong「公園や小学校」mang ý là ngoài 2 việc, sự vật được nói là thì vẫn còn một số việc, sự vật khác nhưng không được nhắc đến.
1. これから スーパーに行って、やさいや肉を買います。
Bây giờ tôi sẽ đi siêu thị mua rau, thịt v.v…