Từ Vựng + Ngữ Pháp
Từ Vựng
| Mục Từ | Nghĩa |
|---|---|
| とても | rất |
| いそがしい | bận |
| 少し | hơi |
| おそく | muộn |
| 帰ります | trở lại |
| たぶん | chắc |
| ~時ごろ | khoảng ~ giờ |
| つきます | đến |
Ngữ Pháp
Aく(+V)
▶ "Thể KU" của tính từ「おそい」được sử dụng như trạng từ.
1. あしたは朝早く おきて 出かけます。(←早い)
Ngày mai tôi sẽ dạy sớm đi ra ngoài.
2. もっと大きく 書いてください。(←大きい)
Hãy viết to hơn nữa.
Aくて
▶ 「AくてV」biểu thị "nguyên nhân, lí do→kết quả" như ví dụ dưới.
1. とても おいしくて、2こ 食べました。
Rất ngon, tôi đã ăn 2 cái.
2. にもつが 多くて、たいへんです。
Hành lý rất nhiều, thật vất vả.
▶ Nhiều khi「Aくて A/NA」biểu thị liên kết đơn giản.
1. このへやは 広くて きれいです。
Phòng này rộng và đẹp.
~時ごろ
Khoảng ~ giờ▶ 「ごろ」biểu thị thời gian theo ước lượng.
1. 3月 ごろ国へ 帰ります。
Khoảng tháng 3 tôi sẽ về nước.
2. 毎ばん、11時ごろねます。
Hàng ngày tôi đi ngủ lúc khoảng 11 giờ tối.
▶ Khi sử dụng「ごろ」 trong câu hỏi thì sẽ là 「いつごろ~か」.
1. それは いつごろ わかりますか。
Khoảng khi nào bạn sẽ biết được điều đó.