Từ Vựng + Ngữ Pháp
Từ Vựng
| Mục Từ | Nghĩa |
|---|---|
| おんがく | âm nhạc |
| 聞きます | nghe |
| うた | bài hát |
| うたいます | hát |
| ほんとうに | thật |
| たのしい | vui |
Ngữ Pháp
~と
▶ 「と」trong「ともだち」mang ý nghĩa「~といっしょに」.
1. 田中さんと いろいろな話をします。
Tôi đã nói nhiều chuyện với bạn Tanaka.
2. かぞくと りょこうをしたいです。
Tôi muốn có một chuyến đi du lịch với gia đình.
~たり~たり(します)
▶ Khi nối hai động từ hoặc tính từ bằng「たり」thì biểu thị quan hệ song song.
1. お茶を飲んだり おかしを 食べたり しました。
Khi thì uống trà khi thì ăn bánh.
2. このごろは あつかったり さむかったり します。
Gần đây trời lúc thì nóng, lúc thì lạnh.
A かった
▶ Là dạng quá khứ của tính từ đuôi I. Cách biến đổi là「い→かった」.
1. お茶も おかしも とても おいしかったです。
Cả trà và bánh đều rất ngon.
2. この本は むずかしかったです。
Quyển sách này rất khó.