Từ Vựng + Ngữ Pháp
Từ Vựng
| Mục Từ | Nghĩa |
|---|---|
| 川 | sông |
| そば | bên cạnh |
| ほそく | hẹp |
| とおります | đi qua |
| デパート | cửa hàng bách hóa |
| ~など | v.v.. |
| 車 | ô tô |
| 道 | đường |
| たくさん | nhiều |
| はしります | chạy |
Ngữ Pháp
~へ「方向・方角」
Phương hướng, hướng chính▶ 「へ」biểu thị phương hướng di chuyển đến. Mặc dù giống với「に」, nhưng「に」sẽ biểu thị "điểm đến".
1. 来週の 土よう日、京都へ行きます。
Thứ 7 tuần sau tôi sẽ đi Kyoto.
2. 京都の 友だちの家に 行きます。
Tôi sẽ đi đến nhà bạn ở Kyoto.
~を「経路」
Lộ trình▶ Khi sử dụng những động từ biểu thị sự di chuyển như「とおる」, thì lộ trình di chuyển đó được thể hiện bằng「N+を」.
1. 大きなとりが空を とんでいます。(とびます)
Một con chim to đang bay trên trời.
2. こうえんの中をさんぽしました。(さんぽします)
Tôi đã đi dạo trong công viên.
3. びょういんに行くとき、この はしをわたります。(わたります)
Khi đến bệnh viện, thường qua cây cầu này.
~など
~v.v..▶ 「など」biểu thị "bao gồm những thứ khác tương tự như vậy".
1. 食べ物や飲みものなどを買いました。
Đã mua đồ ăn, đồ uống v.v..
2. はこの中には、本やノートなどが入っていました。
Trong hộp đang bỏ nhiều thứ như sách, vở v.v..