Từ Vựng + Ngữ Pháp
Từ Vựng
| Mục Từ | Nghĩa |
|---|---|
| 先週 | tuần trước |
| おもしろい | hay, thú vị |
| むずかしい | khó |
| ことば | từ |
| 多い | nhiều |
| じしょ | từ điển |
| つかいます | sử dụng |
| かかります[時間] | mất, tốn (thời gian) |
| かします | cho mượn |
Ngữ Pháp
~ながら
Vừa ~ vừa▶ Sử dụng khi mô tả việc tiến hành đồng thời 2 hành động trở lên. Phần「~ながら」sẽ biểu thị hành động phụ.
1. 何か 食べながら、話しましょう。
Vừa ăn gì đấy vừa nói chuyện nhé.
2. いま、おんがくを 聞きながら、べんきょうして います。
Bây giờ tôi đang vừa nghe nhạc vừa học bài.
かかります「時間・お金」
Thời gian, tiền▶ Mô tả việc tiêu tốn thời gian hoặc tiền bạc.
1. りょこうは お金が かかります。
Đi du lịch thì mất nhiều tiền.
2. ここから くうこうまで 1時間 かかります。
Đi từ đây ra sân bay sẽ mất khoảng 1 tiếng đồng hồ.