Từ Vựng + Ngữ Pháp
Từ Vựng
| Mục Từ | Nghĩa |
|---|---|
| 早く | nhanh |
| 急ぐ | khẩn trương |
Ngữ Pháp
~と[条件]
Điều kiện▶ 「と」trong「急がないと」là chỉ điều kiện. Hãy cùng xem sự khác biệt giữa trường hợp đi với động từ dạng phủ định và trường hợp đi với động từ dạng khẳng định.
1. 速く 行かないと、せきが なくなります。
Nếu không đi sớm thì sẽ hết chỗ.
2. 早く 行くと、前の ほうの せきに すわれます。
Nếu đi sớm thì có thể ngồi ở ghế đằng trước.
▶ 「~と」cũng mang ý nghĩa điều kiện giả định để nói vè sự việc trong quá khứ. Chỉ sự triển khai tiếp theo.
1. くすりを 飲むと、少し 楽に なりました。
Nếu uống thuốc thì sẽ dễ chịu hơn một chút.
~て しまう
~ lỡ làm▶ 「しまいます」trong 「乗れなくなって」đi với động từ thể 「~て」biểu hiện cảm giác nuối tiếc.
1. 雨が ふったので、旅行は 中止になってしまいました。
Trời mưa nên chuyến du lịch bị hoãn.
2. 早く買わないと、なくなってしまいますよ。
Không mua nhanh là sẽ hết mất đấy.