Từ Vựng + Ngữ Pháp
Từ Vựng
| Mục Từ | Nghĩa |
|---|---|
| 心配(する) | lo lắng |
| れきし | lịch sử |
| 文化 | văn hóa |
Ngữ Pháp
~までに
Trước ~▶ Thể hiện việc kết thúc hành động nào đó trước một thời hạn nhất định.
1. この仕事は明日の5時までに 終えて ください。
Hãy hoàn thành công việc này trước 5 giờ ngày mai.
2. 3月の終わりまでに お金を 払わなければ なりません。
Phải trả tiền trước khi kết thúc tháng 3.
▶ 「~まで」cũng có ý nghĩa giống nhưn「~まで」nhưng dùng cho trường hợp hành động mang tính tiếp diễn liên tục.
1. 来年までこのアパートに住むつもりです。
Tôi định sống ở căn hộ này đến năm sau.
~なければ ならない
Phải ~▶ 「出なければなりません」với「ならない」(không được, không xong) ghép sau thể「~なければ」(nếu không) của động từ「出す」(nộp) để biểu hiện ý nghĩa nghĩa vụ, cam kết.
1. この本は、明日までに 図書館に 返さなければ なりません。
Cuốn sách này phải trả thư viện trước ngày mai.
2. 部屋の そうじを しなければ ならないので、早く 帰りました。
Vì tôi phải dọn phòng nên tôi đã về sớm.
~め(目)
Thứ ~▶ Thể hiện tuần tự đếm từ thứ tự đầu tiên.
1. 3つめの バス亭で おりて ください。
Hãy xuống ở bến xe buýt số 3.
2. 手紙の 2枚めに そう 書いてありました。
Người ta viết như vậy ở tờ giấy thứ 2.
~か(+V、+A/NA)
hay không(+ Động từ, + Tính từ đuôi I-tính từ đuôi NA)▶ Phó trợ từ「か」 đứng ở cuối câu thể hiện sự vật sự việc không rõ ràng. Ở cấu trúc này「ということが」hay「ちうことを」vốn có ở sau「か」bị loại bỏ.
1. 席が空いているか、わかりません。
Tôi không biết liệu có còn ghế trống hay không.
2. ほかの色があるか、聞いて ください。
Hãy hỏi xem có màu khác hay không.
▶ Thường hay dùng với câu nghi vấn.
1. どこにいくか、まだ決めて いません。
Tôi vẫn chưa quyết định sẽ đi đâu.
2. いつ退院できるか、はっきりしません。
Chưa rõ khi nào có thể xuất viện.