Từ Vựng + Ngữ Pháp
Từ Vựng
| Mục Từ | Nghĩa |
|---|---|
| 外食(する) | ăn ngoài |
| 注意(する) | nhắc nhở |
| 逆に | ngược lại |
Ngữ Pháp
~ばかり
~ Chỉ toàn▶ Thể hiện ý chỉ làm việc mà không làm việc khác.「コーヒーばかり飲んでいる」có ý nghĩa là không uống cái gì khác.
1. あまい ものばかり 食べていると、体が よわくなります。
Chỉ toàn ăn đồ ngọt thì cơ thể sẽ yếu đi.
2. 弟は ゲームばかり して、全然 勉強しません。
Em trai tôi chỉ toàn chơi game, không học hành gì cả.
~ように なる ⇔ ~なくなる
~ Bắt đầu/ ~ chỉ toàn▶ Thể hiện ý nghĩa có sự thay đổi, xảy ra tình hình mới mà trước đây chưa có. Kết hợp với động từ dạng khả năng và động từ dạng từ điển.
1. 漢字が 少し 読める ように なりました。
Tôi có thể bắt đầu đọc được một chút chữ Hán.
2. インターネットで よやくできる ように なった。
Có thể bắt đầu đặt chỗ qua internet.
3. 最近、父と よく 話す ように なりました。
Gần đây tôi bắt đầu nói chuyện nhiều hơn với bố.
~の[終助詞]
Trợ từ cuối câu▶ Là dạng rút ngắn của「のです」, dùng giữa những người thân thiết. Nếu xuống giọng thì có nghĩa là khẳng định(chủ ngữ là nữ), còn lên giọng thì sẽ là câu hỏi.
1. お母さん、今日、学校で おもしろい ことが あったの。
Mẹ ơi, hôm nay ở trường có chuyện vui lắm.
2. さくらさん、今日は 何時ごろに 家に 帰るの?
Sakura, hôm nay mấy giờ cậu về nhà?