Từ Vựng
Từ Vựng
| Mục Từ | Nghĩa |
|---|---|
| (お)年寄り | người già |
| 趣味 | sở thích |
| 盆栽 | cây cảnh |
| 若者 | giới trẻ, người trẻ |
| 都心 | trung tâm đô thị |
| 高価 | đắt, cao giá |
| インテリア | nội thất |
| 手頃 | (giá) phải chăng |
| 中心 | trung tâm |
| 小型 | cỡ nhỏ |
| ~感 | ~ cảm giác |
| ~感 | bí mật |
| 立派(な) | tuyệt vời |
| 豊かさ | sự phong phú, sung túc |
| 感覚¥ | cảm giác, giác quan |
Ngữ Pháp
Ngữ Pháp
~そうだ
Nghe nói rằng ~▶ Cách nói khi truyền đạt lại thông tin nghe được từ người này cho người khác. Dùng được cho cả văn nói và văn viết.
1. このデパートでは、若者向けの商品に力を入れているそうだ。
Nghe nói bách hóa cao cấp này đầu tư nhiều vào các mặt hàng dành cho giới trẻ.
2. さくらさんは、部屋に小さい花をたくさん置いているそうです。
Nghe nói chị Sakura đặt rất nhiều bông hoa nhỏ trong phòng
~らしい
Nghe đâu ~ thì phải▶ Cách nói thể hiện sự suy đoán khi không chắc chắn về thông tin hay ý kiến. Dùng được cho cả văn nói và văn viết.
1. 山下先生は、来年、ほかの大学に移るらしいよ。
Nghe đâu thầy Yamashita năm sau sẽ chuyển sang trường đại học khác đấy.
2. この商品、最近、売れているらしいです。
Nghe đâu mặt hàng này gần đây bán chạy lắm thì phải.
Đọc Hiểu
昔はお年寄りの趣味とされていた盆栽が、最近は、若者や外国人の間で人気があるという。都心のデパートや盆栽店で、一つ数千円という高価な盆栽が、外国人観光客に売れたりしている。日本の若者の間では、盆栽をインテリアとして楽しむ人が増えていて、値段も手頃な小型の盆栽が、10 代から 20 代の女性を中心として売れているそうだ。女性たちは小型の盆栽について、「季節感があって、かわいい」と言っているらしい。この「季節感」 と 「かわいい」 ことが、人気の秘密なのではないかと思われる。また、立派な庭を持つだけの経済的な豊かさがなくても、盆栽を持つことで、自分の庭を持ったような感覚になれるのかもしれない。CHECK
Q1 若い女性がよく買うのは、どんな盆栽ですか。
① a. 美しくて立派な盆栽
② b. 小さめの盆栽
Q2 この文章にタイトルをつけてください。