Từ Vựng
Từ Vựng
| Mục Từ | Nghĩa |
|---|---|
| 憧れる | mong ước, hâm mộ |
| 無重力 | không trọng lực |
| 運用(する) | vận hành, vận dụng |
| 維持(する) | duy trì |
| ロボットアーム | robot cánh tay |
| 装置 | thiết bị, biện pháp |
| 設置(する) | thiết lập, cài đặt |
| 地上 | trên đất liền, mặt đất |
| 職員 | công chức, viên chức |
| 特殊(な) | đặc chủng, đặc biệt |
| 筋力 | lực cơ bắp |
| ~と同様 | tương tự với ~, giống với ~ |
Ngữ Pháp
Ngữ Pháp
~と言えば
Nhắc tới ~ thì▶ Đề cập tới việc nào đó nhớ ra từ một câu nói vừa có trong đoạn hội thoại.
1. 日本と言えば、何が思い浮かびますか。
Nhắc tới Nhật bản thì bạn nghĩ đến điều gì?
2. 心理学と言えば、確か、田中さんが専門だって言っていた。
Nói đến tâm lý học mới nhớ hình như là chuyên ngành của anh tanaka.
~からこそ
Chính vì ~▶ Là cách nói nhấn mạnh tính tất yếu khi đưa ra kết luận từ lý do nào đó.
1. あなたのことを心配しているからこそ、こうやって言うんです。
Tôi nói thế này chính là vì lo cho em.
2. 何も知らないからこそ、自由に考えることができる。
Có thể suy nghĩ phóng khoáng chính là vì không biết gì.
~はもとより
Tất nhiên ~, chưa nói đến ~▶ Là cách nói nhấn mạnh "một việc đương nhiên không cần nói đến".
1. 彼のレポートは、内容はもとより、字の間違いも多く、評価が低かった。
Bài báo cáo của cậu ấy bị đánh giá thấp vì sai chính tả nhiều chứ chưa nói gì đến nội dung.
2. このアニメは、子供はもとより大人も十分楽しめる。
Bộ phim hoạt hình này, không chỉ trẻ con mà ngay cả người lớn cũng rất thích.
~に基づいて
Dựa trên ~▶ Lấy sự việc hoặc thông tin nào đó làm cơ sở để thực hiện, tiến hành một việc khác.
1. アンケート結果に基づいて、商品開発をした。
Phát triển sản phẩm mới dựa vào kết quả điều tra.
2. この本は、教授が長年の研究に基づいて書いたものだ。
Cuốn sách này được viết dựa trên nghiên cứu lâu năm của giáo sư.
Đọc Hiểu
宇宙飛行士と言えば、昔から子供たちが憧れる人気の職業だが、実際にはどのような仕事をしているのだろうか。また、どんな生活を送っているのだろうか。宇宙飛行士の宇宙での主な仕事は、まず、無重力の環境だからこそできる実験や研究だ。医学実験など重要なものはもとより、「面白宇宙実験」といって、実験内容を一般の人から募集して行うこともある。次に、ISSや「きぼう」の管理や修理を行う。ISSなどの運用や維持のために、ロボットアームを使って実験用の装置を設置したり、部品を交換したりする。また、宇宙服を着て、ロボットアームできない宇宙船の外での活動をする。
では、勤務条件はどうだろうか。日本人の場合は、地上の職員と同じように1日8時間の勤務時間で、休日も土曜日と日曜日らしい。給与も、JAXA の基準に基づいて、他の地上の職員と同じなのだそうだ。ただし、危険手当などの特殊手当が出る。休日は何をしているかというと、船内を掃除したり、筋力トレーニングしたりすることが多いそうだが、地上の生活と同様、普通に本を読んだりDVDを見たりもするそうだ。★そして、休日を含め、空き時間にすることで最も人気なのが、窓から地球を眺めることらしい。短い時間で地球を何周も回るため、景色が毎回変わって飽きないということだ。
CHECK
Q1 宇宙飛行士の宇宙での仕事は大きく3つある。それぞれ何ですか。
Q2 宇宙船から地球を眺めることの魅力について、どう言っていますか。