|
列 |
Liệt hàng lối |
レツ |
|||
|
|||||
|
沿 |
Duyên dọc theo |
イン そう |
|||
|
|||||
|
担 |
Đảm đảm đương |
タン かつぐ になう |
||||||
|
||||||||
|
割 |
Cát làm vỡ, chia |
カツ わる わり われる さく |
||||||
|
||||||||
|
識 |
Thức nhận thức |
ショク シキ おる |
||||||
|
||||||||
|
率 |
Suất tỷ lệ, lãnh đạo |
ソツ リツ ひきいる |
|||||||||
|
|||||||||||
|
能 |
Năng khả năng |
ノウ |
||||||||||||
|
||||||||||||||
|
落 |
Lạc rơi |
ラク おちる おとす |
||||||
|
||||||||
|
優 |
Ưu ưu việt |
ユウ やさしい するれる |
||||||
|
||||||||
|
勝 |
Thắng chiến thắng |
ショウ かつ まさる |
|||||||||
|
|||||||||||
|
則 |
Tắc quy tắc |
ソク |
|||
|
|||||
|
脇 |
Hiếp nách |
わき |
|||
|
|||||
|
脚 |
Cước cái chân |
キャク あし |
||||||
|
||||||||
|
偉 |
Vĩ tài giỏi |
イ えらい |
|||
|
|||||
|
脈 |
Mạch mạch máu |
ミャク |
|||
|
|||||
|
拍 |
Phách vỗ tay, nhịp |
ハク ヒョウ |
|||
|
|||||
|
徐 |
Từ thong thả |
ジョ |
|||
|
|||||
|
疲 |
Bì mệt mỏi |
ヒ つかれる つからす |
|||
|
|||||
|
弊 |
Tệ tệ nạn |
ヘイ |
|||
|
|||||