| Bài học | 読む・書く (Đọc / Viết) |
話す・聞く (Nói / Nghe) |
|---|---|---|
| Bài 14 | 海外で日本のテレビアニメが受けるわけ (Tại sao phim hoạt hình truyền hình của Nhật Bản được đón nhận ở nước ngoài?) |
謎の美女と宇宙の旅に出るっていう話 (Câu chuyện về chuyến đi vào vũ trụ với người con gái đẹp bí ẩn) |
| Mục tiêu bài học |
|
|
| Mẫu ngữ pháp | 1.~際 2.~といった 3.~に(も)わたって |
10....っけ? 11.~げ |
| Mẫu thực hành | 4.~うちに 5.~にとって 6.~とは 7.~において 8....わけだ 9....のではいだろらか |