N4カタカナ語彙リスト Danh sách từ vựng Katakana N4

Bật/Tắt PHIÊN ÂM HÁN TỰ
STT Mục Từ Tiếng Anh Tiếng Việt
1アイスicenước đá
2アイスクリームice creamkem
3アイスコーヒーiced coffeecà phê đá
4アルバイトphoto albumcuốn album
5アルファベットalphabetchữ cái La-tinh
6インターネットinternetmạng internet
7ウェイターwaiternam bồi bàn
8ウェイトレスwaitressnữ bồi bàn
9オーケー/オッケーokayOK, được rồi
10オートバイ/バイクmotorcyclexe máy
11オレンジorangequả cam
12カードcardthẻ, thiệp
13ガスgaskhí ga
14カップcupcốc
15ガムchewing gumkẹo cao su
16カメラマンphotographerthợ chụp ảnh
17カラオケkaraokekaraoke
18カレー(ライス)currymón cà ri
19カレンダーcalendarlịch
20カンガルーkangaroochuột túi
21ギターguitarđàn ghi-ta
22キッチンkitchennhà bếp
23キリンgiraffehươu cao cổ
24キロ(グラム)kilo(gram)cân, kilôgam
25キロ(メートル)kilo(meter)cây, kilômét
26クッキーcookiebánh quy
27クラスclasslớp học
28グラスglassthủy tinh, kính
29グラムgramgam
30グループgroupnhóm
31コアラkoalagấu túi
32コインcointiền xu
33コーヒーカップcoffee cuptách cà phê
34ゴールデンウィークGolden Weektuần lễ vàng
35コピー(する)(to make a) copysao chép, phôtôcopy
36ゴリラgorillakhỉ đột
37ゴルフgolfgôn
38コンサートconcerthòa nhạc
39コンパpartybữa tiệc, bữa nhậu
40コンピュータ(ー)computermáy vi tính
41サービスservicephục vụ, dịch vụ
42シーツsheetga (giường)
43ジャケットjacketáo khoác
44ジャムjammứt dẻo
45シャンプーshampoodầu gội đầu
46ジュースjuicenước hoa quả
47スイッチswitchcông tắc điện
48スーツsuitáo vét
49スーツケースsuitcaseva li
50スープsoupmón súp
51スケートskatetrượt băng
52ステーキsteakbít tết
53スパゲティー/スパゲッティー/スパゲティapaghettimỳ Ý
54スピーチ(する)(to give a) apeechtrình bày, hùng biện
55スマートフォン/スマホsmartphoneđiện thoại thông minh
56センチ(メートル)centimetercentimét
57ソーセージsausagexúc xích
58ソファーsofaghế sofa
59ソフト(クリーム)soft serve ice creamkem ốc quế
60ダイヤdiamondkim cương
61タオルtowelkhăn
62ダンスdancenhảy múa
63チームteamnhóm, đội
64チェック(する)(to)checkkiểm tra
65チケットticket
66チューリップtuliphoa tuy líp
67チョークchalkphấn
68チンパンジーchimpanzeetinh tinh
69TシャツT-shirtáo phông
70ティッシュ(ペーパー)tissue paperkhăn giấy
71デート(to)datehẹn hò
72デザートdesserttráng miệng
73トイレットペーパーtoilet papergiấy vệ sinh
74トーストtoast bánh mì nướng
75トマトtomatocà chua
76ドライブ(する)(to)driveđi dạo bằng ô tô
77トラックtruckxe tải
78トランプplaying cardsbộ bài tây
79ドルdollarđô la
80ドレスdressváy đầm
81ノック(する)(to)knockgõ cửa
82バイオリンviolinđàn vi-ô-lông
83バスケット(ボール)basketballbóng rổ
84バス停bus stopbến xe buýt
85パスポートpassporthộ chiếu
86バッグbagtúi
87バラrosehoa hồng
88バレー(ボール)volleyballbóng chuyền
89パンダpandagấu trúc
90パンツpantsquần
91ハンバーガーhamburgerbánh ham-bơ-ga
92ハンバーグHamhurg steakthịt băm viên nướng
93ピアノpianođàn piano
94ビザvisavisa
95ピザpizzabánh pizza
96ビスケットbiscuitbánh quy
97ビデオvideobăng video
98ファ(ッ)クス(する)(to)faxfax
99ブラウスblouseáo sơ mi
100ブラつbrushbàn chải
101プリント(する)(to)print(bài) in ấn
102フルーツfruithoa quả, trái cây
103ベルbellchuông
104ベルトbeltthắt lưng
105ペンギンpenguinchim cánh cụt
106ブウリングbowlingbowling
107ボールballquả bóng
108ポストmail boxhòm thư
109ボンタン[機械]buttonnút bấm
110ホットhotnóng
111ホワイトボードwhiteboardbảng trắng
112マーカーmarkerbút đánh dấu
113マイクmicrophonemicro
114マスクmaskkhẩu trang
115マフラーscarf, winter scarfkhăn quàng cổ (chống lạnh)
116マンションcondominium; apartmentchung cư
117ミリ(メートル)millimetermilimét
118ミルクmilksữa
119メモ(する)(to)noteghi chép
120メモ(用紙)memo padgiấy nháp
121ラーメンramenmì ramen
122ライオンlionsư tử
123ライスricecơm
124ラケットracketvợt
125ランチlunchbữa trưa
126リットルliterlít
127リモコンremote controlđiều khiển
128レインコートraincoatáo mưa
129レジcash registermáy thanh toán tiền
130レポートreport, paperbáo cáo
131レモンlemonquả chanh
132ローマ字Latin/Roman alphabetchữ cái La-tinh
133ロビーlobbysảnh
134ワインwinerượu vang
135ワンピースdressváy liền