1.会社の売り上げが伸びて、社員の給料もアップ(する)した。
Doanh thu của công ty tăng, nên lương của nhân viên cũng tăng.
アップ(する) : up; increase tăng lên
2.印刷をしたいが、何度やってもエラーになる。
Tôi muốn in, nhưng dù thử bao nhiêu lần cũng gặp lỗi.
エラー : error lỗi
3.駅前に新しいラーメン屋がオープン(する)した。
Một quán ramen mới đã khai trương trước ga.
オープン(する) : (to)open mở cửa
4.オフの日はどんなことをして過ごしていますか。
Vào ngày nghỉ, bạn thường làm gì để thư giãn?
オフ : off tắt, giải giá
5.オリジナル(な、の)の商品を開発しないと、他社に勝てない。
Nếu không phát triển sản phẩm độc quyền, chúng ta sẽ không thua công ty khác.
オリジナル(な、の) : original nguyên bản
6.なんだ、マイクがオンになってないじゃない!
Gì vậy, micro vẫn chưa tắt mà!
オン : on bật
7.この店は、カップルだと10%引きになるそうだよ。
Nghe nói quán này giảm 10% cho các cặp đôi đấy.
カップル : couple cặp đôi
8.朝と夜に、この青いカプセルの薬を飲んでいます。
Tôi uống loại thuốc viên con nhộng màu xanh này vào buổi sáng và buổi tối.
カプセル : capsule viên con nhộng
9.この本は全部カラーでわかりやすいですね。
Cuốn sách này in màu toàn bộ nên rất dễ hiểu.
カラー : color màu
10.この授業では、日本文化を理解するための15のキーワードを紹介していきます。
Trong buổi học này, chúng ta sẽ giới thiệu 15 từ khóa để hiểu về văn hóa Nhật Bản.
キーワード : keyword từ khóa
11.彼と私は考え方にギャップがあって、いつも意見がぶつかる。
Giữa tôi và anh ấy có sự khác biệt trong cách suy nghĩ, nên chúng tôi luôn bất đồng ý kiến.
ギャップ : gap sự chênh lệch
12.どんな問題が起こっても、彼はいつもクール(な)に仕事を続けている。
Dù có vấn đề gì xảy ra, anh ấy vẫn luôn bình tĩnh tiếp tục công việc.
クール(な) : cool lạnh lùng
13.そのネクタイは、グレーのスーツによく合っています。
Chiếc cà vạt đó rất hợp với bộ vest màu xám.
グレー : gray màu xám
14.様々なケース[場合]から、この問題について話し合った。
Chúng tôi đã thảo luận về vấn đề này từ nhiều khía cạnh khác nhau.
ケース[場合] : case; instance trường hợp
15.あまり難しく考えないで、シンプル(な)にやりましょう。
Đừng suy nghĩ quá phức tạp, hãy làm một cách đơn giản thôi.
シンプル(な) : simple đơn giản
16.ナイフとフォークはレストランのシンボルです。
Dao và nĩa là biểu tượng của nhà hàng.
シンボル : symbol tượng trưng
17.彼はストレート(な)に言いすぎる。もうちょっと相手のことを考えたほうがいい。
Anh ấy nói thẳng quá. Nên suy nghĩ cho đối phương một chút thì tốt hơn.
ストレート(な) : straight thẳng thắn
18.アルバイト代が入ったから、スペシャル(な)ランチにします。
Vì vừa nhận được tiền lương làm thêm, tôi sẽ chọn suất ăn trưa đặc biệt.
スペシャル(な) : special đặc biệt
19.彼女はスマート(な)だから、何を着ても似合う。
Cô ấy rất cân đối nên mặc gì cũng hợp.
スマート(な) : smart cân đối
20.社長がいろいろ意見を言ってくるから、物事がスムーズ(な)に行かない。
Vì giám đốc liên tục đưa ra ý kiến, nên mọi việc không diễn ra suôn sẻ.
スムーズ(な) : smooth trôi chảy
21.ダイエットをして5キロやせたから、ずいぶんスリム(な)になったでしょ?
Tôi đã giảm 5 kg nhờ ăn kiêng, trông thon gọn hơn nhiều phải không?
スリム(な) : slim gầy
22.彼女は服のセンスがとてもいい。
Cô ấy có gu thời trang rất tốt.
センス : sense; taste cảm giác, cảm nhận
23.社長は、話し方はソフト(な)だけど、言っている内容は、けっこう厳しい。
Giám đốc có cách nói chuyện nhẹ nhàng, nhưng nội dung thì khá nghiêm khắc.
ソフト(な) : soft; gentle mềm mại
24.あの歌手は、ぼくの好みのタイプだ。
Ca sĩ đó đúng kiểu gu của tôi.
タイプ : type kiểu cách
25.この2~3年、会社の売り上げが悪く、社員の給料もダウン(する)している。
Trong 2-3 năm qua, doanh thu của công ty giảm sút, và lương của nhân viên cũng giảm đi.
ダウン(する) : down; decrease giảm đi
26.台風は、この地域の農業に大きなダメージを与えた。
Cơn bão đã gây thiệt hại lớn cho ngành nông nghiệp của khu vực này.
ダメージ : damage tổn thương
27.試合までハード(な)な練習が続くが、がんばろう。
Cho đến trận đấu, chúng ta sẽ tiếp tục tập luyện vất vả, nhưng hãy cố gắng nhé!
ハード(な) : hard vất vả, khắc nghiệt
28.事故が起こるときには、3つのパターンがあります。
Khi tai nạn xảy ra, có ba kiểu tình huống.
パターン : pattern mô hình