Unit 1 – Bài 1 : 季節 Mùa

123456

Hán Tự

quý
mùa
bốn mùa
mùa mưa
はだ
da
xúc
(ショク)
さらーる/ふーれる
sờ
cảm giác khi chạm vào
sờ, chạm
hoang
コウ
あらーい/あーれる/(あーらす)
thô ráp
(da) nứt nẻ, ( biển) động
tiết
セツ
ふし
tiết kiệm
tiết kiệm điện
điều tiết
lương
(リョウ)
すずーしい
mát
湿
thấp
シツ
しめーる
ẩm
độ ẩm
khí ẩm
di
うつーる/うつーす
chuyển, lây
di rời, di chuyển
di chuyển
di rời
bố
ぬの
vải
chăn
chăn len
hồng
コウ
べに
son môi
trà đen
diệp
ヨウ
từ, câu nói
lá đỏ
tự
シ/ジ
みずかーら
tự bản thân
bản thân
tự tin
mỗi người
tự nhiên

Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist

Luyện Tập

ドリルA

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルB

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルC

☞ Đáp Án + Dịch
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict