Hán Tự
季
quý
キ
季節
mùa
四季
bốn mùa
雨季
mùa mưa
肌
cơ
はだ
肌
da
触
xúc
(ショク)
さらーる/ふーれる
触る
sờ
肌触り
cảm giác khi chạm vào
触れる
sờ, chạm
荒
hoang
コウ
あらーい/あーれる/(あーらす)
荒い
thô ráp
荒れる
(da) nứt nẻ, ( biển) động
節
tiết
セツ
ふし
節約(する)
tiết kiệm
節電(する)
tiết kiệm điện
調節(する)
điều tiết
涼
lương
(リョウ)
すずーしい
涼しい
mát
湿
thấp
シツ
しめーる
湿る
ẩm
湿度
độ ẩm
湿気
khí ẩm
移
di
イ
うつーる/うつーす
(~が)移る
chuyển, lây
(~を)移す
di rời, di chuyển
移動(する)
di chuyển
移転(する)
di rời
布
bố
フ
ぬの
布
vải
布団
chăn
毛布
chăn len
財布
ví
紅
hồng
コウ
べに
口紅
son môi
紅茶
trà đen
葉
diệp
ヨウ
は
言葉
từ, câu nói
紅葉(する)
lá đỏ
自
tự
シ/ジ
みずかーら
自ら
tự bản thân
自身
bản thân
自信
tự tin
各自
mỗi người
自然
tự nhiên
Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist