Unit 2 – Bài 1 : 市民芸術祭 Lễ hội nghệ thuật quần chúng

123456

Hán Tự

thuật
ジュツ
nghệ thuật
kĩ thuật
diên
エン
のーびる/のーばす
~ kéo dài
kéo dài ~
hoãn
kéo dài
ショ
cùng nhau
độ
タク
(たび)
năm tài khóa
góc độ
mức độ
chuẩn bị
trân
めずらーしい
hiếm, lạ
khí
(うつわ)
đạo cụ
nhạc cụ
bát đĩa
đồ để chứa
diễn
エン
diễn xuất
biển diễn
diễn kịch
kịch
ゲキ
nhà hát kịch
kịch
dũng
おどーる/おどーり
nhảy, múa
điệu múa, điệu nhảy
まーう/まーい
gặp phải
thăm người ốm
sân khấu
thống
トウ
thống nhất
thống kê
truyền thống
có tính truyền thống
tổng thống
sử
シ 
lịch sử
lịch sử Nhật Bản

Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist

Luyện Tập

ドリルA

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルB

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルC

☞ Đáp Án + Dịch
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict