Hán Tự
操
thao
ソウ
(あやつーる)
操作(する)
thao tác
体操
thể dục
待
đãi
タイ
まーつ
期待(する)
mong đợi, kì vọng
招待(する)
mời
習
tập
シユウ
ならーう
習慣
tập quán, thói quen
練習(する)
luyện tập
械
giới
カイ
機械
máy móc
標
phiếu
ヒョウ
目標
mục tiêu
標識
biển chỉ dẫn
設
thiết
セツ
(もうーける)
設備
thiết bị
建設(する)
xây dựng
設定(する)
thiết lập
設計(する)
thiết kế
効
hiệu
コウ
きーく
効く
có tác dụng
効果
hiệu quả
有効(な)
có hiệu lực
得
đắc
トク
えーる/うーる
得る
có được
得(な)
được lợi
得点(する)
ghi điểm
得意(な)
giỏi
納得(する)
chấp nhận
伸
thân
シン
のーびる/のーばす
(~が)伸びる
~khá lên
(~を)伸ばす
kéo dài~
更
canh
コウ
さらーに
更に
hơn nữa
更衣室
phòng thay đồ
変更(する)
thay đổi
除
trừ
ジョ
のぞーく
除く
ngoại trừ
削除(する)
xóa
掃除(する)
dọn dẹp
Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist