Hán Tự
祖
tổ
ソ
祖父
ông
祖母
bà
祖先
tiên tổ
先祖
tổ tiên
孫
tôn
ソン
まご
孫
cháu
子孫
con cháu
児
nhi
(二)
児童
nhi đồng
育児(する)
nuôi con
娘
nương
むすめ
娘 cf.息子
con gái, cf. con trai
歳
tuế
サイ
9歳
9 tuổi
二十歳
hai mươi tuổi
育
dục
エク
そだーつ/そだーてる
子育て
nuôi dạy con
教育(する)
giáo dục
母
mẫu
ボ
はは
母親
mẹ
母国
đất nước
父母
bố mẹ
齢
linh
レイ
年齢
tuổi
高齢
cao tuổi
姉
tỷ
シ
あね
姉妹
chị em
親
thân
シン
おや/したーしい
親子
bố mẹ con cái
親指
ngón tay cái
親しい
thân thiết
親戚
người thân
親類
họ hàng
親友
bạn thân
似
tự
(ジ)
にーる
似る
giống nhau
似合う
hợp
父
phụ
フ
ちち
父親
bố
父母
bố mẹ
妹
muội
マイ
いもうと
姉妹
chị em
弟
đệ
ダイ/デ/(テイ)
おとうと
兄弟
anh em
弟子
đệ tử
Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist