Unit 3 – Bài 3 : 悩み Sự lo lắng

123456

Hán Tự

não
ノウ
なやーむ/なやーみ
ưu phiền
sự ưu phiền
khiếu
さけーぶ
gào
hiềⅿ
(ケン)/ゲン
きらーう/きらーい/いや
ghét
khó chịu
ghét
khó chịu
tâm trạng
ngôn
ゲン/ゴン
いーう/こと
lời nói
nói một mình
ngôn ngữ
từ địa phương
lời nhắn
bỉ
かれ/かの
anh ấy
cô ấy
tinh
セイ
tinh thần
trạng
ジョウ
trạng thái
tình trạng
hiện trạng
giấy mời
nộ
(いかーる)/(いかーり)/おこーる
giận
tiếu
(ショウ)
わらーう/えーむ
cười cf. khóc
nụ cười
luyến
レン
こい/こいーしい
tình yêu
yêu thương
người yêu
thất tình
ái
アイ
yêu
tình cảm
yêu
tăng
にくーむ/にくーい/にくーらしい
hận
đáng hận
hận

Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist

Luyện Tập

ドリルA

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルB

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルC

☞ Đáp Án + Dịch
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict