Unit 3 – Bài 4 : 宗教 Tôn giáo

Hán Tự

宗
tôn
シユウ
tôn giáo
旧
cựu
キュウ
kiểu cũ
~ cũ
印
ấn
イン
しるし
dấu
đánh dấu
ấn tượng
久
cửu
キュウ
ひさーしい
lâu lâu
vĩnh cửu
今
kim
コン
いま
sau này
lần sau
lần này
xin chào
hôm nay
身
thân
シン
み
gần
thân phận
chiều cao
tự bản thân
xuất thân
訪
phóng
ホウ
(おとずーれる)/たずーねる
thăm
thăm
祈
kì
いのーる/いのーり
cầu nguyện
sự cầu nguyện
仏
phật
ブツ
ほとけ
Phật
Phật giáo
tượng Phật
落
lạc
ラク
おーちる/おーとす
~ ổn định
(học) đúp
đoạn văn
神
thần
シン
かみ
thần
thần kinh
tinh thần
đền thờ
恥
sỉ
(はーじる)/(はじ)/(はーじらう)/はーずかしい
xấu hổ

Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist

Luyện Tập

ドリルA

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルB

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルC

☞ Đáp Án + Dịch

Đọc báo song ngữ

👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict