Hán Tự
宗
tôn
シユウ
宗教
tôn giáo
旧
cựu
キュウ
旧型
kiểu cũ
旧‐
~ cũ
印
ấn
イン
しるし
印
dấu
目印
đánh dấu
印象
ấn tượng
久
cửu
キュウ
ひさーしい
久しぶり
lâu lâu
永久
vĩnh cửu
今
kim
コン
いま
今後
sau này
今度
lần sau
今回
lần này
今日
xin chào
今日
hôm nay
身
thân
シン
み
身近(な)
gần
身分
thân phận
身長
chiều cao
自身
tự bản thân
出身
xuất thân
訪
phóng
ホウ
(おとずーれる)/たずーねる
訪ねる
thăm
訪問(する)
thăm
祈
kì
いのーる/いのーり
祈る
cầu nguyện
祈り
sự cầu nguyện
仏
phật
ブツ
ほとけ
仏
Phật
仏教
Phật giáo
仏像
tượng Phật
落
lạc
ラク
おーちる/おーとす
(~が)落ち着く
~ ổn định
落第(する)
(học) đúp
段落
đoạn văn
神
thần
シン
かみ
神(様)
thần
神経
thần kinh
精神
tinh thần
神社
đền thờ
恥
sỉ
(はーじる)/(はじ)/(はーじらう)/はーずかしい
恥ずかしい
xấu hổ
Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist