Hán Tự
雇
cố
コ
やとーう
雇う
thuê người
雇用(する)
tuyển dụng
担
đảm
タン
(かつーぐ)/(になーう)
担当(する)
đảm nhiệm
分担(する)
phân công
負担(する)
chịu trách nhiệm
募
mộ
ボ
(つのーる)
募集(する)
tuyển
募金(する)
quyên góp tiền
応募(する)
ứng tuyển
賃
nhẫm
チン
賃金
tiền thuê
家賃
tiền nhà
新
tân
シン
あたらーしい/あらーた
新た(な)
mới
優
ưu
ユウ
やさーしい/すぐーれる
優れる
giỏi
優秀(な)
ưu tú
優先(する)
ưu tiên
優勝(する)
vô địch
女優
nữ diễn viên
良
lương
リョウ
よーい
良い
tốt
良心
lương tâm
不良品
hàng hỏng
採
thái
サイ
とーる
採用(する)
tuyển dụng
採点(する)
chấm điểm
刺
thích
シ
さーす/さーさる
刺す
đâm
刺さる
chọc
名刺
danh thiếp
刺激
kích thích, ảnh hưởng
与
dư
ヨ
あたーえる
与える
tạo ra, ban phát
給与
lương
株
chu
かぶ
株
cổ phiếu
株式会社
công ty cổ phần
績
tích
セキ
成績
thành tích
実績
thành tích thực
Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist