Hán Tự
博
bác
ハク
博士
tiến sĩ
博物館
viện bảo tàng
基
cơ
キ
もと
基づく
dựa trên
基本
cơ bản
基礎
cơ sở
基地
(khu) căn cứ
準
chuẩn
ジュン
準備(する)
chuẩn bị
準優勝
vị trí thứ hai
基準
tiêu chuẩn
水準
chuẩn mực
能
năng
ノウ
能力
năng lực
可能性
khả năng
士
sĩ
シ
修士
thạc sĩ
武士
võ sĩ
富士山
núi Phú Sĩ
営
doanh
エイ
(いとなーむ)
影響(する)
kinh doanh
経営(する)
điều hành, kinh doanh
論
luận
ロン
論じる
luận bàn
論文
luận văn
論争(する)
tranh luận
議論(する)
thảo luận
結論
kết luận
一般論
thông thường
偉
vĩ
イ
えらーい
偉い
giỏi
偉大(な)
vĩ đại
失
thất
シツ
うしなーう
失う
mất, đánh mất
失礼(な)(する)
thất lễ
失敗(する)
thất bại
許
hứa
キョ
ゆるーす
許す
cho phép
許可(する)
cho phép
免許
bằng cấp
夢
mộng
ム
ゆめ
夢
giấc mơ
夢中(な)
chăm chú, miệt mài
姓
tính
セイ
姓
họ
旧姓
họ cũ
Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist