Unit 4 – Bài 4 : 寄付 Quyên góp

123456

Hán Tự

kỳ
よーる/よーせる
ghé vào
người già
quyên góp tiền
nan
ナン
むずかーしい
khó khăn
lánh nạn
trộm
phúc
ショウ
hạnh phúc
tướng
ガン
tương lai
nguyện
ねがーう
cầu mong
đơn
nộp đơn
phó
フ 
つーける/つーく
phụ lục
phụ cận
bẩn
(ヒン)/ビン
まずーしい
nghèo
nghèo
khốn
コン
こまーる
nghèo khổ
khổ
くるーしい/くるーしむ/にがーい
khổ sở
đắng
phàn nàn
cứu
キュウ
すくーう
cứu
cứu trợ
nhận
ニン
みとーめる
chấp nhận, thừa nhận
xác nhận
chấp nhận
tổ
くーむ/くみ
kết hợp
lắp ghép
kết hợp
nghiệp đoàn
chương trình
tổ chức
hiệp
キョウ
hợp tác

Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist

Luyện Tập

ドリルA

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルB

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルC

☞ Đáp Án + Dịch
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict