Hán Tự
寄
kỳ
キ
よーる/よーせる
寄る
ghé vào
お年寄り
người già
寄付(する)
quyên góp tiền
難
nan
ナン
むずかーしい
困難(な)
khó khăn
避難(する)
lánh nạn
盗難
trộm
福
phúc
ショウ
幸福
hạnh phúc
将
tướng
ガン
将来
tương lai
願
nguyện
ねがーう
願う
cầu mong
願書
đơn
出願(する)
nộp đơn
付
phó
フ
つーける/つーく
付録
phụ lục
付近
phụ cận
貧
bẩn
(ヒン)/ビン
まずーしい
貧しい
nghèo
貧乏(な)
nghèo
困
khốn
コン
こまーる
貧困
nghèo khổ
苦
khổ
ク
くるーしい/くるーしむ/にがーい
苦しむ
khổ sở
苦い
đắng
苦情
phàn nàn
救
cứu
キュウ
すくーう
救う
cứu
救助(する)
cứu trợ
認
nhận
ニン
みとーめる
認める
chấp nhận, thừa nhận
確認(する)
xác nhận
承認(する)
chấp nhận
組
tổ
ソ
くーむ/くみ
組む
kết hợp
組み立てる
lắp ghép
組み合わせ
kết hợp
組合
nghiệp đoàn
番組
chương trình
組織
tổ chức
協
hiệp
キョウ
協力(する)
hợp tác
Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist