Unit 5 – Bài 3 : 環境 Môi trường

123456

Hán Tự

hoàn
カン
môi trường
thái
タイ
thái độ
tình hình, tình trạng
quần
(グン)
むーれる/むーれ
nhóm, đám, đàn
はね/は
cánh
lông (chim)
thủ
(シュ)
まもーる
bảo vệ
vắng nhà
nhiên
ゼン/ネン
tự nhiên
ngẫu nhiên
thiên nhiên
truyền
デン
つたーわる/つかーえる
~ lan tỏa
truyền đại ~
giúp đỡ
lời nhắn
truyền thống
truyền nhiễm
tuyên truyền
ô
(けがーわわしい)/よごーす/よごーれる/きたなーい
làm bẩn
bẩn
ô nhiễm
phí
(ついーやす)
chi phí
tiêu dùng
phí đi lại
thích
テキ
phù hợp
đúng, chuẩn
thoải mái
quản
カン
くだ
ống
quản lí
bảo quản
đường ống nước
vĩnh
エイ
vĩnh cửu
vĩnh viễn

Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist

Luyện Tập

ドリルA

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルB

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルC

☞ Đáp Án + Dịch
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict