Hán Tự
台
đài
ダイ/タイ
台風
bão
舞台
sân khấu
怖
bối
フ
こわーい
怖い
sợ
恐怖
nỗi sợ
洪
hồng
コウ
洪水
ngập lụt
報
báo
ホウ
報告(する)
báo cáo
警報
cảnh báo
情報
thông tin
告
cáo
コク
広告
quảng cáo
予告(する)
báo trước
警告(する)
cảnh báo
風
phong
フウ/フ
かぜ
風景
phong cảnh
強風
gió mạnh
和風
kiểu Nhật
扇風機
quạt máy
接
tiếp
セツ
直接
trực tiếp
面接(する)
phỏng vấn
接近(する)
tiếp cận
勢
thế
セイ
いきおーい
勢い
mạnh mẽ
勢力
sức mạnh
大勢
nhiều, nhiều người
被
bị
ヒ
被害
thiệt hại
害
hại
ガイ
公害
ô nhiễm
損害
tổn hại
突く
đột
トツ
つーく
突く
đâm, chọc
突き当たり
đường cụt
突然
đột nhiên
衝突(する)
đâm
看
khán
カン
看板
biển hiệu
看病(する)
khám bệnh
看護師
y tá
倒
đảo
トウ
たおーれる/たおーす
(~が)倒れる
~ đổ
(~を)倒す
làm đổ ~
面倒(な)
phiền toái
Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist