Hán Tự
防
phòng
ボウ
ふせーぐ
防災
phòng chống thiên tai
防止(する)
phòng chống
予防(する)
dự phòng
童
đồng
ドウ
童話
đồng thoại
児童
nhi đồng
徒
đồ
ト
生徒
học sinh
徒歩
đi bộ
輪
luân
リン
わ
指輪
nhẫn
車輪
bánh xe
連
liên
レン
つーれる
連れる
dắt theo
連続(する)
liên tục
連休
ngày nghỉ liên tiếp
関連(する)
liên quan
絡
lạc
ラク
連絡(する)
liên lạc
災
tai
サイ
災害
tai hạo
火災
hỏa hoạn
訓
huấn
クン
訓練(する)
luyện tập
訓読み
cách đọc âm Nhật
恐
khủng
キョウ
おそーれる/おそーろしい/おそーれ
恐ろしい
đáng sợ
恐れ
sợ
恐怖
sợ hãi
避
tị
ヒ
さーける
避ける
tránh
避難(する)
lánh nạn
震
chấn
シン
ふるーえる
(~が)震える
~ rung
地震
động đất
備
bị
ビ
そなーえる
(~に)備える
chuẩn bị cho~
設備
thiết bị
整備(する)
sửa chữa
準備(する)
chuẩn bị
財
tài
ザイ/サイ
財産
tài sản
財布
ví
令
lệnh
レイ
命令(する)
ra lệnh
Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist