Unit 6 – Bài 3 : 交通トラブル Rắc rối trong giao thông

123456

Hán Tự

giao
コウ
まーざる/まーじる/まーぜる
lẫn ~
lẫn ~
trộn lẫn
giao lộ
giao lưu
phản
さか
dốc
đường dốc
thành
ジョウ
しろ
thành
thành Osaka
mộ
くーらす/くーらし/くーれる/くーれ
sống
cuộc sống
chạng vạng
cuối
hiệu
ゴウ
đèn giao thông
số hiệu
kí hiệu
số tháng 1
cổ
hỏng
quê hương
tai nạn
cảnh
ケイ
cảnh sát
cảnh sát viên
trát
サツ
ふだ
mác giá
cửa soát vé
soát vé tự động
tờ một vạn yên
phù
kí hiệu
sảnh
チョウ
ủy ban tỉnh
sở cảnh sát
bức
はば
độ rộng
độ rộng mặt đường
pháp
トウ
tháp
tháp Effel

Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist

Luyện Tập

ドリルA

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルB

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルC

☞ Đáp Án + Dịch
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict