Hán Tự
盗
đạo
トウ
ぬすーむ
盗む
trộm
盗難
ăn trộm
強盗
cướp
処
xử
ショ
処理(する)
xử lí
処分(する)
xử lí
貨
hóa
カ
硬貨
tiền xu
通貨
đồng tiền chung
玉
ngọc
たま
十円玉
đồng 10 yên
水玉模様
hình giọt nước
泥
nê
どろ
泥
bùn
棒
bổng
ボウ
棒
gậy
泥棒
tên trộm
宝
bảo
ホウ
たから
宝
kho báu
宝くじ
xổ số
宝石
đá quý
犯
phạm
ハン
おかーす
犯す
phạm, vi phạm
犯人
tên tội phạm
防犯
chống trộm
捕
bổ
ホ
つかーまる/つかーまえる/とーる
(~が)捕まる
~ bị bắt
(~を)捕まえる
bắt được ~
捕る
bắt
逮捕(する)
bắt
普
phổ
フ
普段
thông thường
普通
bình thường
普及(する)
phổ cập
強
cường
キョウ
つよーい
強力
mạnh
強化(する)
tăng cường
強引(な)
ép buộc
暴
bạo
ボウ
あばーれる
(~が)暴れる
~ làm loạn
暴力
bạo lực
乱暴(な)
thô lỗ
Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist