Unit 6 – Bài 5 : 犯罪 Tội phạm

123456

Hán Tự

tội
つみ
tội
tội phạm
dũng
ユウ
いさーましい
quả cảm
dũng khí
chư
ショ
các nước châu Á
các ~, những ~
phản
ハン
vi phạm, trái với ~
phản đối
phản ánh, đưa vào
dực
ヨク
ngày hôm sau
nhật
ニチ/ジツ
ひ/か
ngày tháng
thường ngày
lịch trình
hôm đó
ngày thường
ngày lễ
hôm trước
thự
ショ 
kí tên
sở cảnh sát
sở phòng cháy chữa cháy
phòng ban
hiên
ケン
2 nhà
huống
キョウ
tình hình
đoạn
ダン
ことわーる
từ chối
mất nước
chủ quan
đi sang đường
nỗ
つとーめる
nỗ lực
cố gắng
sát
サツ
ころーす
giết
giết người
tự sát

Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist

Luyện Tập

ドリルA

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルB

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルC

☞ Đáp Án + Dịch
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict