Hán Tự
罪
tội
つみ
罪
tội
犯罪
tội phạm
勇
dũng
ユウ
いさーましい
勇ましい
quả cảm
勇気
dũng khí
諸
chư
ショ
アジア諸国
các nước châu Á
諸~
các ~, những ~
反
phản
ハン
反する
vi phạm, trái với ~
反対(する)
phản đối
反映(する)
phản ánh, đưa vào
翌
dực
ヨク
翌日
ngày hôm sau
日
nhật
ニチ/ジツ
ひ/か
日付
ngày tháng
日常
thường ngày
日程
lịch trình
当日
hôm đó
平日
ngày thường
祝日
ngày lễ
先日
hôm trước
署
thự
ショ
署名(する)
kí tên
警察署
sở cảnh sát
消防署
sở phòng cháy chữa cháy
部署
phòng ban
軒
hiên
ケン
2軒
2 nhà
況
huống
キョウ
状況
tình hình
断
đoạn
ダン
ことわーる
断る
từ chối
断水(する)
mất nước
油断(する)
chủ quan
横断(する)
đi sang đường
努
nỗ
ド
つとーめる
努める
nỗ lực
努力(する)
cố gắng
殺
sát
サツ
ころーす
殺す
giết
殺人
giết người
自殺(する)
tự sát
Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist