Unit 7 – Bài 5 : 健康管理 Quản lí sức khỏe

Hán Tự

健
kiện
ケン
(すこーやか)
bảo hiểm sức khỏe
巻
quyển
カン
まーく/まき
quấn (băng)
tập 1
臓
tạng
ゾウ
tim
nội tạng
脳
não
ノウ
não
bộ não
症
chứng
ショウ
bệnh trạng
cảm nắng
康
khang
コウ
sức khỏe
khỏe mạnh
診
chẩn
シン
みーる
khám
khám bệnh
khám sức khỏe
療
liệu
リョウ
y tế
chữa trị
胃
vị
イ
dạ dày
再
tái
サイ/サ
ふたたーび
lại một lần nữa
khám lại
~ lại
tuần sau nữa
治
trị
チ/ジ
(おさーめる)/(おさーまる)/なおーる/なおーす
khỏi ~
chữa ~
chính trị
塗
trà
ぬーる
bôi
thuốc bôi
包
bao
ホウ
つつーむ/つつーみ
đóng gói
bọc
băng vết thương
bọc

Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist

Luyện Tập

ドリルA

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルB

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルC

☞ Đáp Án + Dịch

Đọc báo song ngữ

👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict