Hán Tự
液
dịch
エキ
液体
thể lỏng
血液
máu
鋭
duệ
するどーい
鋭い
sắc
純
thuần
ジュン
純粋(な)
trong sáng, thuần khiết
単純(な) cf.複雑(な)
đơn giản cf. phức tạp
測
trắc
ソク
はかーる
測る
đo
測定(する)
đo đạc
予測(する)
dự đoán
含
hàm
ふくーむ/ふくーめる
含む
gồm
含める
bao gồm
蒸
chưng
ジョウ
むーす
蒸す
hấp
蒸し暑い
oi nóng
蒸発(する)
bốc hơi
蒸気
hơi nước
溶
dung
ヨウ
とーける/とーかす/とーく
(~が)溶ける
~ tan
(~を)溶かす
hòa tan ~
溶岩
nham thạch
質
chất
シツ
質
chất lượng
物質
vật chất
性質
tính chất
固
cố
コ
かたーい/かたーまる/かたーめる
(~が)固まる
~ cứng lại
固い
cứng
固形
cục
個体
thể rắn
固定(する)
cố định
量
lượng
リョウ
量
lượng
数量
số lượng
音量
âm lượng
分量
lượng
同量
đồng lượng
均
quân
キン
均一(な)
đồng nhất
平均(する)
bình quân
鈍
dộn
(ドン)
にぶーい
鈍い
chậm chạp, cùn
Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist