Unit 8 – Bài 4 : 数学 Thí nghiệm

123456

Hán Tự

phù
(フ)
うーく/うーかぶ/うーかべる
~ nổi
~ nổi lên
làm cho ~ nổi
あまーる/あまーり
thừa
hơn
chỗ thừa
trang
ソウ
thiết bị
quần áo
hoán
カン
かーえる
thông khí
trao đổi
thẩm
(チン)
しずーむ/しずーめる
~ chìm
~ nhấn chìm
tích
セキ
つーむ/つーもる
chồng chất ~ lên
~ tích
thể tích
diện tính
dung thích
một cách thích cực
phán
ハン
phán đoán
đánh giá
toàn án
thích
テキ
giọt nước
1 giọt
giả
(かり)
giả định
hiragana
giác
カク
so sánh
khá là ~
đồ
giữa chừng
cách dùng
trình
テイ
(ほど)
mức độ
quá trình
lịch trình

Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist

Luyện Tập

ドリルA

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルB

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルC

☞ Đáp Án + Dịch
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict