Hán Tự
億
ức
オク
~億
trăm triệu
達
đạt
タツ
(~に)達する
đạt tới ~
発達(する)
phát triển
上達(する)
tốt lên
配達(する)
phát hàng
誤
ngộ
ゴ
あやまーる
誤り
nhầm lẫn
誤解(する)
hiểu lầm
続
tục
ゾク
つづーく/つづーける
手続き
thủ tục
連続(する)
liên tục
継続(する)
tiếp tục
接続(する)
tiếp xúc
相続(する)
thừa kế
超
siêu
チョウ
こーえる/こーす
超える
vượt qua
超す
vượt
超過(する)
quá
減
giảm
ゲン
へーる/へーらす
(~が)減る
~ giảm
(~を)減らす
cắt giảm ~
減少(する)
giảm xuống
傾
khuynh
ケイ
かたむーく/かたむーける
(~が)傾く
~ nghiêng
(~を)傾ける
hướng ~
傾向
khuynh hướng
増
tăng
ゾウ
まーす/ふーえる/すーやす
(~が)増える
~ tăng
(~を)増やす
tăng ~ lên
増加(する)
tăng lên
占
chiêm
(セン)
しーめる/うらなーう
占める
chiếm
占う
bói
兆
triệu
チョウ
(きざーし)
~兆
1000 tỷ
率
xuất
リツ/ソツ
(ひきーいる)
確率
xác suất
能率
năng suất
合格率
tỉ lệ đỗ
率直(な)
thẳng thắn
巨
cự
キョ
巨大(な)
khổng lồ
Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist