Hán Tự
疑
nghi
ギ
うたがーう
疑う
nghi ngờ
疑問
nghi vấn
疑問点
điểm nghi vấn
肯
khẳng
コウ
肯定(する)
khẳng định
肯定的(な)
có tính khẳng định
常
thường
ジョウ
つね
常に
thường xuyên
通常
thông thường
日常
ngày thường
知
tri
チ
しーる/しーらせる
知識
kiến thức
知人
người quen
知恵
trí tuệ
通知(する)
thông báo
承知(する)
biết, hiểu
司
tư
シ
司会
người dẫn chương trình
上司
cấp trên
般
bàn
ハン
一般
thông thường
一般的(な)
tính thông thường
一般論
thông thường
識
thức
シキ
常識
thường thức
知識
tri thức, kiến thức
照
chiếu
ショウ
てーる/てーらす
(~が)照る
~ sáng
(~を)照らす
chiếu sáng ~
照明
đèn
対照的(な)
một cách đối ngược
評
bình
ヒョウ
評価(する)
đánh giá
評判
đáng giá
評論(する)
phê bình
批
phê
ヒ
批評(する)
phê phán
批判(する)
phê phán
賛
tán
サン
賛成(する)
tán thành
否
phủ
ヒ
否定(する)
phủ định
否定的(な)
có tính phủ định
Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist