Hán Tự
映
ánh
エイ
うつーる
(~が)(~に)映る
池の水にビルが映る
tòa nhà chiếu bóng lên hồ
(~を)(~に)映す
鏡に顔を映す
soi mặt vào gương
教
giáo
キョウ
おしーえる/おそーわる
教わる
友達にやり方を教わる
học cách làm từ bạn
結
kết
ケツ
むすーぶ
結ぶ
靴のひもを結ぶ
buộc dây giày
満
mãn
マン
みーちる/みーたす
(~が)(~に)満ちる
ダムに水が満ちる
nước đầy đập
薄
bạc
うすーい/うすーめる
薄める
濃いお茶を水で薄める
pha loãng trà đặc bằng nước
食
thực
ショク
たーべる/くーう
食う
飯を食う
ăn cơm
有
hữu
ユウ
あーる
(~が)有る
机の上に本がある(有る)
trên bàn có quyển sách
成
thành
セイ
なーる
(~に)成る
二十歳になる(成る)
sắp hai mươi tuổi
学
học
ガク
まなーぶ
学ぶ
日本語を学ぶ
học tiếng Nhật
語
ngữ
ゴ
かたーる
語る
人々に語る
nói chuyện với mọi người
用
dụng
ヨウ
もちーいる
用いる
パソコンを用いて計算する
dùng máy tính để tính toán
支
chi
シ
ささーえる
支える
一本の柱で天井を支える
đỡ trần nhà bằng một cái cột
退
thoái
タイ
しりぞーく
(~が)退く
後ろに退く
lùi lại phía sau
問
vấn
モン
とーう
問う
考えを問う
hỏi suy nghĩ
問(い)
問いに対する答え
câu trả lời cho câu hỏi
上
thượng
ジョウ
うえ/あーがる/のぼーる
(~を)上る
上り電車に乗る
lên tàu đi thành thị
下
hạ
ゲ/カ
した/さーがる/くだーる
(~を)下る
下り電車に乗る
lên tàu đi tỉnh
Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist